Từ vựng
危機
きき
vocabulary vocab word
khủng hoảng
tình huống nguy cấp
tình trạng khẩn cấp
tình thế ngặt nghèo
危機 危機 きき khủng hoảng, tình huống nguy cấp, tình trạng khẩn cấp, tình thế ngặt nghèo
Ý nghĩa
khủng hoảng tình huống nguy cấp tình trạng khẩn cấp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0