Từ vựng
印舗
いんぽ
vocabulary vocab word
cửa hàng con dấu
người làm con dấu
印舗 印舗 いんぽ cửa hàng con dấu, người làm con dấu
Ý nghĩa
cửa hàng con dấu và người làm con dấu
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
いんぽ
vocabulary vocab word
cửa hàng con dấu
người làm con dấu