Từ vựng
占筮
せんぜい
vocabulary vocab word
bói toán (dùng que bói bằng tre)
占筮 占筮 せんぜい bói toán (dùng que bói bằng tre)
Ý nghĩa
bói toán (dùng que bói bằng tre)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
せんぜい
vocabulary vocab word
bói toán (dùng que bói bằng tre)