Từ vựng
占地
しめじ
vocabulary vocab word
Nấm shimeji (loại nấm ăn được)
Nấm trồng (trong cửa hàng thực phẩm
thường chỉ các loại nấm trồng như nấm mỡ
v.v.)
占地 占地 しめじ Nấm shimeji (loại nấm ăn được), Nấm trồng (trong cửa hàng thực phẩm, thường chỉ các loại nấm trồng như nấm mỡ, v.v.)
Ý nghĩa
Nấm shimeji (loại nấm ăn được) Nấm trồng (trong cửa hàng thực phẩm thường chỉ các loại nấm trồng như nấm mỡ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0