Từ vựng
しめじしめじ しめじしめじ しめじしめじ

Ý nghĩa

Nấm shimeji (loại nấm ăn được) Nấm trồng (trong cửa hàng thực phẩm thường chỉ các loại nấm trồng như nấm mỡ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠