Từ vựng
単独
たんどく
vocabulary vocab word
duy nhất
đơn lẻ
một mình
độc lập
tính đơn nhất
tính duy nhất
単独 単独 たんどく duy nhất, đơn lẻ, một mình, độc lập, tính đơn nhất, tính duy nhất
Ý nghĩa
duy nhất đơn lẻ một mình
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0