Từ vựng
単体
たんたい
vocabulary vocab word
chất đơn giản (ví dụ: hóa học)
vật thể đứng riêng lẻ
mục riêng biệt
mục đơn lẻ
単体 単体 たんたい chất đơn giản (ví dụ: hóa học), vật thể đứng riêng lẻ, mục riêng biệt, mục đơn lẻ
Ý nghĩa
chất đơn giản (ví dụ: hóa học) vật thể đứng riêng lẻ mục riêng biệt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0