Từ vựng
たんたい単体 たんたい単体 たんたい単体

Ý nghĩa

chất đơn giản (ví dụ: hóa học) vật thể đứng riêng lẻ mục riêng biệt

Luyện viết


Character: 1/2
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠