Từ vựng
卒展
そつてん
vocabulary vocab word
triển lãm tốt nghiệp
triển lãm tác phẩm của sinh viên tốt nghiệp
卒展 卒展 そつてん triển lãm tốt nghiệp, triển lãm tác phẩm của sinh viên tốt nghiệp
Ý nghĩa
triển lãm tốt nghiệp và triển lãm tác phẩm của sinh viên tốt nghiệp
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0