Từ vựng
卒中
そっちゅう
vocabulary vocab word
đột quỵ não
chứng xuất huyết não
卒中 卒中 そっちゅう đột quỵ não, chứng xuất huyết não
Ý nghĩa
đột quỵ não và chứng xuất huyết não
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そっちゅう
vocabulary vocab word
đột quỵ não
chứng xuất huyết não