Từ vựng
卑屈
ひくつ
vocabulary vocab word
hèn hạ
luồn cúi
nịnh hót
nô lệ
tự hạ mình
quỵ lụy
nhút nhát
卑屈 卑屈 ひくつ hèn hạ, luồn cúi, nịnh hót, nô lệ, tự hạ mình, quỵ lụy, nhút nhát
Ý nghĩa
hèn hạ luồn cúi nịnh hót
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0