Từ vựng
半端
はんぱ
vocabulary vocab word
phần thừa
mảnh vỡ
bộ không đầy đủ
tính không hoàn chỉnh
phân số
số lẻ
nửa chừng
nửa vời
qua loa
vô trách nhiệm
ngu ngốc
半端 半端 はんぱ phần thừa, mảnh vỡ, bộ không đầy đủ, tính không hoàn chỉnh, phân số, số lẻ, nửa chừng, nửa vời, qua loa, vô trách nhiệm, ngu ngốc
Ý nghĩa
phần thừa mảnh vỡ bộ không đầy đủ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0