Từ vựng
半濁音
はんだくおん
vocabulary vocab word
âm tiết có âm "p" (trong tiếng Nhật)
半濁音 半濁音 はんだくおん âm tiết có âm "p" (trong tiếng Nhật)
Ý nghĩa
âm tiết có âm "p" (trong tiếng Nhật)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はんだくおん
vocabulary vocab word
âm tiết có âm "p" (trong tiếng Nhật)