Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
半永久
はんえいきゅう
vocabulary vocab word
bán vĩnh cửu
半永久
haneikyuu
半永久
半永久
はんえいきゅう
bán vĩnh cửu
は
ん
え
い
きゅ
う
半
永
久
は
ん
え
い
きゅ
う
半
永
久
は
ん
え
い
きゅ
う
半
永
久
Ý nghĩa
bán vĩnh cửu
bán vĩnh cửu
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
半永久
bán vĩnh cửu
はんえいきゅう
半
một nửa, trung tâm, số lẻ...
なか.ば, ハン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
永
vĩnh cửu, lâu dài, dài dòng
なが.い, エイ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
水
nước
みず, みず-, スイ
久
thời gian dài, chuyện cũ
ひさ.しい, キュウ, ク
𠂊
( 勹 )
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.