Từ vựng
千波万波
せんぱばんぱ
vocabulary vocab word
nhiều lượn sóng
sóng trào dâng
千波万波 千波万波 せんぱばんぱ nhiều lượn sóng, sóng trào dâng
Ý nghĩa
nhiều lượn sóng và sóng trào dâng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんぱばんぱ
vocabulary vocab word
nhiều lượn sóng
sóng trào dâng