Từ vựng
千変万化
せんぺんばんか
vocabulary vocab word
vô số biến hóa
vô vàn sắc thái
千変万化 千変万化 せんぺんばんか vô số biến hóa, vô vàn sắc thái
Ý nghĩa
vô số biến hóa và vô vàn sắc thái
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんぺんばんか
vocabulary vocab word
vô số biến hóa
vô vàn sắc thái