Từ vựng
十誡
じっかい
vocabulary vocab word
mười giới
Mười Điều Răn
Thập Giới
十誡 十誡 じっかい mười giới, Mười Điều Răn, Thập Giới
Ý nghĩa
mười giới Mười Điều Răn và Thập Giới
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じっかい
vocabulary vocab word
mười giới
Mười Điều Răn
Thập Giới