Kanji
誡
kanji character
khuyên răn
cảnh báo
cấm đoán
誡 kanji-誡 khuyên răn, cảnh báo, cấm đoán
誡
Ý nghĩa
khuyên răn cảnh báo và cấm đoán
Cách đọc
Kun'yomi
- いましめる
On'yomi
- かい こく lời răn dạy
- くん かい cảnh báo
- い かい lời cảnh báo cuối cùng
Luyện viết
Nét: 1/14
Từ phổ biến
-
誡 めlời cảnh báo, lời răn dạy, lời cảnh cáo... -
誡 めるcảnh báo, khuyên can, quở trách... -
誡 告 lời răn dạy, lời cảnh báo, lời thận trọng -
訓 誡 cảnh báo, lời răn dạy, bài học nhắc nhở không nên làm điều gì -
遺 誡 lời cảnh báo cuối cùng -
教 誡 tư vấn (thường do mục sư, v.v. dành cho phạm nhân trong tù), hướng dẫn... -
十 誡 mười giới, Mười Điều Răn, Thập Giới