Từ vựng
十三么九
vocabulary vocab word
mười ba cô nhi
phỏm ù chứa một quân đầu
cuối và danh quân mỗi loại
十三么九 十三么九 mười ba cô nhi, phỏm ù chứa một quân đầu, cuối và danh quân mỗi loại true
十三么九
Ý nghĩa
mười ba cô nhi phỏm ù chứa một quân đầu và cuối và danh quân mỗi loại