Từ vựng
區畫
くかく
vocabulary vocab word
phân khu
khu vực
ngăn
khối
lô đất
thửa đất
vách ngăn
ranh giới
區畫 區畫 くかく phân khu, khu vực, ngăn, khối, lô đất, thửa đất, vách ngăn, ranh giới
Ý nghĩa
phân khu khu vực ngăn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0