Từ vựng
くかく
くかく
vocabulary vocab word
phân khu
khu vực
ngăn
khối
lô đất
thửa đất
vách ngăn
ranh giới
くかく くかく くかく phân khu, khu vực, ngăn, khối, lô đất, thửa đất, vách ngăn, ranh giới
Ý nghĩa
phân khu khu vực ngăn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0