Từ vựng
化膿菌
かのうきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn sinh mủ
vi khuẩn gây mủ
化膿菌 化膿菌 かのうきん vi khuẩn sinh mủ, vi khuẩn gây mủ
Ý nghĩa
vi khuẩn sinh mủ và vi khuẩn gây mủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
かのうきん
vocabulary vocab word
vi khuẩn sinh mủ
vi khuẩn gây mủ