Từ vựng
きゅ きゅ きゅ

Ý nghĩa

cầu khuẩn gây mủ vi khuẩn hình cầu tạo mủ

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

化膿球菌
cầu khuẩn gây mủ, vi khuẩn hình cầu tạo mủ
かのうきゅうきん
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.