Từ vựng
化膿止め
かのうどめ
vocabulary vocab word
thuốc chống viêm mủ
thuốc kháng sinh
化膿止め 化膿止め かのうどめ thuốc chống viêm mủ, thuốc kháng sinh
Ý nghĩa
thuốc chống viêm mủ và thuốc kháng sinh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
かのうどめ
vocabulary vocab word
thuốc chống viêm mủ
thuốc kháng sinh