Từ vựng
化膿性
かのうせい
vocabulary vocab word
gây mủ
sinh mủ
tạo mủ
có mụn mủ
bị mưng mủ
có mủ
化膿性 化膿性 かのうせい gây mủ, sinh mủ, tạo mủ, có mụn mủ, bị mưng mủ, có mủ
Ý nghĩa
gây mủ sinh mủ tạo mủ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0