Từ vựng
化粧代
けしょうだい
vocabulary vocab word
tiền tiêu vặt của phụ nữ
chi phí mỹ phẩm
化粧代 化粧代 けしょうだい tiền tiêu vặt của phụ nữ, chi phí mỹ phẩm
Ý nghĩa
tiền tiêu vặt của phụ nữ và chi phí mỹ phẩm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0