Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
化粧下
けしょうした
vocabulary vocab word
lớp nền trang điểm
化粧下
keshoushita
化粧下
化粧下
けしょうした
lớp nền trang điểm
け
しょ
う
し
た
化
粧
下
け
しょ
う
し
た
化
粧
下
け
しょ
う
し
た
化
粧
下
Ý nghĩa
lớp nền trang điểm
lớp nền trang điểm
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
化粧下
lớp nền trang điểm
けしょうした
化
thay đổi, mang hình dạng của, ảnh hưởng...
ば.ける, ば.かす, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
𠤎
乚
ẩn giấu, bí ẩn, bí mật...
かく.す, かく.れる, イン
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
粧
mỹ phẩm, trang điểm
ショウ
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
庄
cấp độ, ở nông thôn, trang viên...
ショウ, ソ, ソウ
广
bộ thủ vách đá có chấm (số 53)
ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
下
dưới, xuống, hạ xuống...
した, しも, カ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
卜
( ト )
bói toán, xem bói, bộ thủ bói (bộ thủ số 25)
うらな.う, うらない, ボク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.