Từ vựng
匍匐茎
ほふくけい
vocabulary vocab word
thân bò
thân rễ bò
dây leo
匍匐茎 匍匐茎 ほふくけい thân bò, thân rễ bò, dây leo
Ý nghĩa
thân bò thân rễ bò và dây leo
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほふくけい
vocabulary vocab word
thân bò
thân rễ bò
dây leo