Từ vựng
包蔵
ほうぞう
vocabulary vocab word
chứa đựng
giữ gìn
bao hàm
nuôi dưỡng (ý tưởng)
包蔵 包蔵 ほうぞう chứa đựng, giữ gìn, bao hàm, nuôi dưỡng (ý tưởng)
Ý nghĩa
chứa đựng giữ gìn bao hàm
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0