Từ vựng
包括
ほうかつ
vocabulary vocab word
sự bao gồm
sự bao quát toàn diện
tính toàn diện
包括 包括 ほうかつ sự bao gồm, sự bao quát toàn diện, tính toàn diện
Ý nghĩa
sự bao gồm sự bao quát toàn diện và tính toàn diện
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0