Từ vựng
包容力
ほうようりょく
vocabulary vocab word
sự khoan dung
tính rộng lượng
包容力 包容力 ほうようりょく sự khoan dung, tính rộng lượng
Ý nghĩa
sự khoan dung và tính rộng lượng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ほうようりょく
vocabulary vocab word
sự khoan dung
tính rộng lượng