Từ vựng
勾股弦
こうこげん
vocabulary vocab word
ba cạnh của tam giác vuông (cạnh góc vuông nhỏ
cạnh góc vuông lớn và cạnh huyền)
勾股弦 勾股弦 こうこげん ba cạnh của tam giác vuông (cạnh góc vuông nhỏ, cạnh góc vuông lớn và cạnh huyền)
Ý nghĩa
ba cạnh của tam giác vuông (cạnh góc vuông nhỏ và cạnh góc vuông lớn và cạnh huyền)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0