Từ vựng
勧奨
かんしょう
vocabulary vocab word
sự khuyến khích
sự kích thích
勧奨 勧奨 かんしょう sự khuyến khích, sự kích thích
Ý nghĩa
sự khuyến khích và sự kích thích
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんしょう
vocabulary vocab word
sự khuyến khích
sự kích thích