Từ vựng
勤まる
つとまる
vocabulary vocab word
có đủ năng lực (cho một vai trò)
có đủ trình độ (cho)
có khả năng đảm đương (một nhiệm vụ)
có thể hoàn thành nhiệm vụ (với tư cách)
勤まる 勤まる つとまる có đủ năng lực (cho một vai trò), có đủ trình độ (cho), có khả năng đảm đương (một nhiệm vụ), có thể hoàn thành nhiệm vụ (với tư cách)
Ý nghĩa
có đủ năng lực (cho một vai trò) có đủ trình độ (cho) có khả năng đảm đương (một nhiệm vụ)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0