Từ vựng
募入
ぼにゅー
vocabulary vocab word
phân phối (cổ phiếu
trái phiếu
v.v.)
phát hành (chứng khoán)
đăng ký mua
募入 募入 ぼにゅー phân phối (cổ phiếu, trái phiếu, v.v.), phát hành (chứng khoán), đăng ký mua
Ý nghĩa
phân phối (cổ phiếu trái phiếu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0