Từ vựng
動脈
どうみゃく
vocabulary vocab word
động mạch
đường huyết mạch
tuyến đường chính
動脈 動脈 どうみゃく động mạch, đường huyết mạch, tuyến đường chính
Ý nghĩa
động mạch đường huyết mạch và tuyến đường chính
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0