Từ vựng
動態
どうたい
vocabulary vocab word
chuyển động
trạng thái động
動態 動態 どうたい chuyển động, trạng thái động
Ý nghĩa
chuyển động và trạng thái động
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
どうたい
vocabulary vocab word
chuyển động
trạng thái động