Từ vựng
勒する
ろくする
vocabulary vocab word
quản lý
khắc
ghi chép (để lưu truyền)
勒する 勒する ろくする quản lý, khắc, ghi chép (để lưu truyền)
Ý nghĩa
quản lý khắc và ghi chép (để lưu truyền)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ろくする
vocabulary vocab word
quản lý
khắc
ghi chép (để lưu truyền)