Từ vựng
勇猛
ゆうもう
vocabulary vocab word
dũng cảm
can đảm
mạnh mẽ
anh dũng
gan dạ
bất khuất
勇猛 勇猛 ゆうもう dũng cảm, can đảm, mạnh mẽ, anh dũng, gan dạ, bất khuất
Ý nghĩa
dũng cảm can đảm mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0