Từ vựng
勇往
ゆうおう
vocabulary vocab word
tiến lên hăng hái
tiến bước mạnh mẽ
勇往 勇往 ゆうおう tiến lên hăng hái, tiến bước mạnh mẽ
Ý nghĩa
tiến lên hăng hái và tiến bước mạnh mẽ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ゆうおう
vocabulary vocab word
tiến lên hăng hái
tiến bước mạnh mẽ