Từ vựng
効用
こうよう
vocabulary vocab word
công dụng
tính hữu ích
hiệu quả
lợi ích
効用 効用 こうよう công dụng, tính hữu ích, hiệu quả, lợi ích
Ý nghĩa
công dụng tính hữu ích hiệu quả
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうよう
vocabulary vocab word
công dụng
tính hữu ích
hiệu quả
lợi ích