Từ vựng
効果
こうか
vocabulary vocab word
hiệu quả
tính hiệu quả
hiệu lực
kết quả
hiệu ứng
効果 効果 こうか hiệu quả, tính hiệu quả, hiệu lực, kết quả, hiệu ứng
Ý nghĩa
hiệu quả tính hiệu quả hiệu lực
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0