Từ vựng
助走
じょそう
vocabulary vocab word
chạy lấy đà
chạy tiếp sức
助走 助走 じょそう chạy lấy đà, chạy tiếp sức
Ý nghĩa
chạy lấy đà và chạy tiếp sức
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょそう
vocabulary vocab word
chạy lấy đà
chạy tiếp sức