Từ vựng
助成
じょせい
vocabulary vocab word
hỗ trợ
trợ giúp
nuôi dưỡng
hỗ trợ phát triển
助成 助成 じょせい hỗ trợ, trợ giúp, nuôi dưỡng, hỗ trợ phát triển
Ý nghĩa
hỗ trợ trợ giúp nuôi dưỡng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
じょせい
vocabulary vocab word
hỗ trợ
trợ giúp
nuôi dưỡng
hỗ trợ phát triển