Từ vựng
助け舟
たすけぶね
vocabulary vocab word
thuyền cứu hộ
bạn lúc hoạn nạn
bàn tay giúp đỡ
sự giúp đỡ kịp thời
助け舟 助け舟 たすけぶね thuyền cứu hộ, bạn lúc hoạn nạn, bàn tay giúp đỡ, sự giúp đỡ kịp thời
Ý nghĩa
thuyền cứu hộ bạn lúc hoạn nạn bàn tay giúp đỡ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0