Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
劣角
れっかく
vocabulary vocab word
góc nhỏ
劣角
rekkaku
劣角
劣角
れっかく
góc nhỏ
れ
っ
か
く
劣
角
れ
っ
か
く
劣
角
れ
っ
か
く
劣
角
Ý nghĩa
góc nhỏ
góc nhỏ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
劣角
góc nhỏ
れっかく
劣
sự kém cỏi, thua kém, tệ hơn
おと.る, レツ
少
ít, một chút
すく.ない, すこ.し, ショウ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
角
góc, góc cạnh, vuông...
かど, つの, カク
𠂊
( 勹 )
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.