Từ vựng
劇伴
げきばん
vocabulary vocab word
nhạc nền (trong phim
phim truyền hình
v.v.)
劇伴 劇伴 げきばん nhạc nền (trong phim, phim truyền hình, v.v.)
Ý nghĩa
nhạc nền (trong phim phim truyền hình và v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0