Từ vựng
創建
そうけん
vocabulary vocab word
sự thành lập
sự sáng lập
創建 創建 そうけん sự thành lập, sự sáng lập
Ý nghĩa
sự thành lập và sự sáng lập
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうけん
vocabulary vocab word
sự thành lập
sự sáng lập