Từ vựng
創む
はじむ
vocabulary vocab word
bắt đầu
khởi đầu
bắt đầu tiến hành
khởi xướng
bắt nguồn
創む 創む はじむ bắt đầu, khởi đầu, bắt đầu tiến hành, khởi xướng, bắt nguồn
Ý nghĩa
bắt đầu khởi đầu bắt đầu tiến hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0