Từ vựng
副業
ふくぎょう
vocabulary vocab word
công việc làm thêm
việc làm ngoài giờ
công việc phụ
副業 副業 ふくぎょう công việc làm thêm, việc làm ngoài giờ, công việc phụ
Ý nghĩa
công việc làm thêm việc làm ngoài giờ và công việc phụ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0