Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
副収入
ふくしゅうにゅう
vocabulary vocab word
thu nhập phụ
副収入
fukushuunyuu
副収入
副収入
ふくしゅうにゅう
thu nhập phụ
ふ
く
しゅ
う
にゅ
う
副
収
入
ふ
く
しゅ
う
にゅ
う
副
収
入
ふ
く
しゅ
う
にゅ
う
副
収
入
Ý nghĩa
thu nhập phụ
thu nhập phụ
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
副収入
thu nhập phụ
ふくしゅうにゅう
副
phó, trợ lý, trợ tá...
フク
畐
đầy, cuộn vải
フク, ヒョク, ヒキ
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
田
ruộng lúa, cánh đồng lúa
た, デン
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
収
thu nhập, thu được, thu hoạch...
おさ.める, おさ.まる, シュウ
丩
kết nối dây leo, nối dây leo
まつわる, キュウ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
入
vào, chèn
い.る, -い.る, ニュウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.